verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo dài, làm dài ra. To make longer, to extend the length of. Ví dụ : "The tailor lengthens the pants because they are too short. " Người thợ may kéo dài cái quần ra vì nó hơi ngắn. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo dài, làm dài ra. To become longer. Ví dụ : "The shadows on the lawn lengthened as the sun began to set." Khi mặt trời bắt đầu lặn, bóng đổ trên bãi cỏ kéo dài ra. time process action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc