Hình nền cho lawn
BeDict Logo

lawn

/lɔːn/ /lɔn/

Định nghĩa

noun

Bãi cỏ, thảm cỏ.

Ví dụ :

Bọn trẻ chơi đùa trên bãi cỏ xanh mướt giữa khu rừng nhỏ và trường học.
noun

Ví dụ :

Bạn sinh viên phòng thí nghiệm vi sinh quan sát thấy một lớp vi khuẩn mọc kín đặc trên đĩa petri, khiến cho việc đếm các khuẩn lạc riêng lẻ trở nên khó khăn.