Hình nền cho lengthened
BeDict Logo

lengthened

/ˈleŋθənd/ /ˈleŋθəndɛd/

Định nghĩa

verb

Kéo dài, làm dài ra, gia tăng.

Ví dụ :

Người thợ may đã kéo dài chiếc quần ra vì nó quá ngắn.