BeDict Logo

shadow

/ˈʃædəʊ/ /ˈʃædoʊ/
Hình ảnh minh họa cho shadow: Người đi kèm không mời, khách không mời mà đến.
 - Image 1
shadow: Người đi kèm không mời, khách không mời mà đến.
 - Thumbnail 1
shadow: Người đi kèm không mời, khách không mời mà đến.
 - Thumbnail 2
noun

Người đi kèm không mời, khách không mời mà đến.

Anh trai tôi được mời đến dự tiệc sinh nhật, nhưng lại có một người đi kèm không mời mà đến—một người em họ mà anh ấy đã không gặp nhiều năm rồi.

Hình ảnh minh họa cho shadow: Che khuất.
 - Image 1
shadow: Che khuất.
 - Thumbnail 1
shadow: Che khuất.
 - Thumbnail 2
verb

Giáo viên đã che khuất biến "x" trong bài toán, khiến cho biến "x" ban đầu không thể truy cập được trong bước hiện tại.

Hình ảnh minh họa cho shadow: Ẩn mình, thầm lặng, không chính thức.
 - Image 1
shadow: Ẩn mình, thầm lặng, không chính thức.
 - Thumbnail 1
shadow: Ẩn mình, thầm lặng, không chính thức.
 - Thumbnail 2
adjective

Ẩn mình, thầm lặng, không chính thức.

Thầy giáo mới có một sức ảnh hưởng thầm lặng lên học sinh, khéo léo định hình ý kiến và hành vi của chúng, mặc dù thầy không phải là một nhân vật được yêu thích.