Hình nền cho livable
BeDict Logo

livable

/ˈlɪvəbəl/ /ˈlaɪvəbəl/

Định nghĩa

adjective

Đáng sống, có thể sống được, ở được.

Ví dụ :

Tòa nhà chung cư mới này khá đáng sống, có đủ không gian cho cả gia đình.