adjective🔗ShareĐáng sống, có thể sống được, ở được. Endurable, survivable, suitable for living in, inhabitable."The new apartment building is livable, with enough space for the family. "Tòa nhà chung cư mới này khá đáng sống, có đủ không gian cho cả gia đình.environmentpropertybuildingsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc