BeDict Logo

endurable

/ɪnˈdʊrəbl/ /ɛnˈdʊrəbl/
Hình ảnh minh họa cho endurable: Chịu đựng được, có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
 - Image 1
endurable: Chịu đựng được, có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
 - Thumbnail 1
endurable: Chịu đựng được, có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
 - Thumbnail 2
adjective

Chịu đựng được, có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.

Những tuần cuối cùng của năm học thường có nhiều bài tập khó, nhưng khối lượng công việc vẫn có thể chịu đựng được vì biết rằng kỳ nghỉ hè sắp đến rồi.