Hình nền cho luxated
BeDict Logo

luxated

/ˈlʌkseɪtɪd/ /ˈlʌkseɪtəd/

Định nghĩa

verb

Trật khớp, sai khớp.

Ví dụ :

Trong trận bóng đá, cầu thủ đó bị ngã và trật khớp vai.