Hình nền cho rested
BeDict Logo

rested

/ˈɹɛstəd/

Định nghĩa

verb

Nghỉ ngơi, dừng lại, thư giãn.

Ví dụ :

Sau một ngày dài ở trường, bọn trẻ nghỉ ngơi trên диван.