adjective🔗ShareThuộc về gân. Of sinews and tendons."The dancer's nervous muscles tensed before her performance. "Các cơ gân của vũ công căng lên trước buổi biểu diễn của cô ấy.anatomyphysiologybodyessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHồi hộp, căng thẳng, lo lắng. Of nerves."The student felt nervous before the big math test because her nerves were racing. "Trước bài kiểm tra toán quan trọng, học sinh đó cảm thấy hồi hộp và lo lắng vì thần kinh căng như dây đàn.mindbodyphysiologysensationessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc