Hình nền cho sinews
BeDict Logo

sinews

/ˈsɪnjuːz/ /ˈsɪnjuːəs/

Định nghĩa

noun

Gân, dây chằng.

Ví dụ :

"The weightlifter's sinews tightened as he lifted the heavy barbell. "
Gân cốt của lực sĩ căng lên khi anh ta nâng thanh tạ nặng.
noun

Gân cốt, sức mạnh cơ bắp, sinh lực.

Ví dụ :

Sự tận tâm luyện tập của vận động viên đã bồi đắp gân cốt và sức mạnh cơ bắp cần thiết cho cuộc thi marathon khắc nghiệt.