

perceptual
Định nghĩa
Từ liên quan
perception noun
/pəˈsɛpʃ(ə)n/ /pɚˈsɛpʃ(ə)n/
Nhận thức, sự nhận biết, tri giác.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.