noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ba môn phối hợp Triathlon Ví dụ : "a tri bike" Một chiếc xe đạp dùng cho ba môn phối hợp. sport entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tam giác Triangle Ví dụ : "The road sign was shaped like a red tri, warning drivers to slow down. " Biển báo giao thông có hình dạng tam giác màu đỏ, cảnh báo người lái xe giảm tốc độ. math figure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc