noun🔗ShareSức sống, sự hứng khởi. Flair, vitality, or zest; energy; vigor."The show had a lot of pizzazz, with glittering costumes and upbeat music."Chương trình đó rất sống động và đầy hứng khởi, với trang phục lấp lánh và nhạc điệu vui tươi.styleenergycharacterqualityentertainmentattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc