
energy
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

projectile/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/
Bắn ra, phóng ra.

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự tăng cường.

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng mờ.

lattice energy/ˈlætɪs ˈɛnərʤi/ /ˈlætɪs ˈɛnɚdʒi/
Năng lượng mạng lưới.

dowse/daʊs/
Dập tắt, làm tắt.

ethanol/ˈɛ.θə.nɒl/ /ˈɛ.θə.nɑl/
Êtanol, cồn nhiên liệu.

blowback/ˈbloʊbæk/
Phản ứng ngược, Tác dụng ngược.

unexhausted/ˌʌnɪɡˈzɔːstɪd/ /ˌʌnɛɡˈzɔːstɪd/
Chưa mệt mỏi, không mệt mỏi, vẫn còn sức.

watermill/ˈwɔtərˌmɪl/ /ˈwɑtərˌmɪl/
Cối xay nước.

afterglows/ˈæftərˌɡloʊz/
Ánh sáng tàn, dư quang.