noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Năng khiếu, tài năng bẩm sinh, sự tinh tế. A natural or innate talent or aptitude. Ví dụ : "to have a flair for art" Có năng khiếu bẩm sinh về nghệ thuật. ability style quality character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phong cách riêng, vẻ thanh lịch, nét độc đáo. Distinctive style or elegance. Ví dụ : "to dress with flair" Ăn mặc có phong cách riêng và tinh tế. style appearance quality character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hương thơm, mùi hương. Smell; odor. Ví dụ : "The strong flair of freshly baked bread filled the kitchen. " Hương thơm nồng nàn của bánh mì mới nướng tràn ngập cả bếp. sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khứu giác, sự nhạy bén về mùi. Olfaction; sense of smell. Ví dụ : "The chef's flair for smelling subtle spices made her dishes exceptionally flavorful. " Khứu giác nhạy bén của vị đầu bếp, đặc biệt là khả năng ngửi được những loại gia vị tinh tế, đã làm cho món ăn của cô ấy trở nên vô cùng thơm ngon. physiology sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thêm nét độc đáo, tạo phong cách, tô điểm. To add flair. Ví dụ : "The student flaired his presentation with interesting facts and anecdotes. " Người sinh viên đã tô điểm bài thuyết trình của mình bằng những sự kiện và giai thoại thú vị. style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc