Hình nền cho flair
BeDict Logo

flair

/flɛə̯/ /flɛɚ̯/

Định nghĩa

noun

Năng khiếu, tài năng bẩm sinh, sự tinh tế.

Ví dụ :

"to have a flair for art"
Có năng khiếu bẩm sinh về nghệ thuật.