

beats
/biːts/


noun
Nhịp, phách.


noun
Khi lên dây đàn piano, người thợ lên dây lắng nghe cẩn thận những tiếng "phách" chậm, dao động mà cho thấy hai dây đàn gần như hòa âm hoàn hảo, nhưng vẫn chưa thực sự đồng nhất.

noun
Nhịp, khoảng lặng, cao trào.

noun

noun
Địa bàn, khu vực trách nhiệm.

noun
Tin độc quyền, Sự kiện gây tiếng vang.






noun
Cuộc lùng sục, đợt truy quét.

noun






verb










verb
Dội, vang vọng.




noun
