adverb🔗ShareNgẫu nhiên, một cách ngẫu nhiên, tình cờ. In a random manner."The teacher randomly called on students to answer questions. "Giáo viên gọi học sinh trả lời câu hỏi một cách ngẫu nhiên.statisticsmathscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNgẫu nhiên, tình cờ, không theo thứ tự. By random access; at any point at a given time; not sequentially."The teacher randomly chose a student to answer the question. "Giáo viên chọn một học sinh bất kỳ để trả lời câu hỏi, không theo thứ tự nào cả.technologycomputingstatisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc