Hình nền cho relabel
BeDict Logo

relabel

/ˌriːˈleɪbəl/

Định nghĩa

verb

Dán nhãn lại, Đổi nhãn.

Ví dụ :

Siêu thị phải dán nhãn lại mấy hộp súp sau khi giá thay đổi.