BeDict Logo

label

/ˈleɪbəl/
Hình ảnh minh họa cho label: Dải băng, nhãn hiệu.
noun

Cái "dải yếm" được trang trí công phu của con ngựa, với những món trang sức bạc lấp lánh, khiến nó trở thành một cảnh tượng nổi bật tại buổi trình diễn.

Hình ảnh minh họa cho label: Đánh dấu đồng vị.
verb

Các nhà khoa học đã đánh dấu đồng vị các nguyên tử carbon trong phân tử đường để theo dõi chúng di chuyển như thế nào trong quá trình quang hợp.

Hình ảnh minh họa cho label: Gắn nhãn, đánh dấu.
verb

Các nhà khoa học đã gắn nhãn vi khuẩn bằng thuốc nhuộm huỳnh quang để theo dõi sự di chuyển của chúng trong đĩa petri.