Hình nền cho reprimanded
BeDict Logo

reprimanded

/ˈrɛprɪˌmændɪd/ /rɪˈprɪˌmændɪd/

Định nghĩa

verb

Quở trách, khiển trách, trách mắng.

Ví dụ :

Giáo viên đã khiển trách học sinh vì nói chuyện trong giờ kiểm tra.