Hình nền cho retailer
BeDict Logo

retailer

/ˈriːteɪlər/ /rɪˈteɪlər/

Định nghĩa

noun

Nhà bán lẻ, người bán lẻ.

Ví dụ :

Nhà bán lẻ địa phương này bán nông sản tươi với giá rất cạnh tranh.