Hình nền cho produce
BeDict Logo

produce

/pɹəˈdjuːs/ /pɹəˈdus/ /ˈpɹɒdjuːs/ /ˈpɹoʊ.dus/

Định nghĩa

verb

Sản xuất, tạo ra, chế tạo.

Ví dụ :

Ruộng của người nông dân đã sản xuất ra một vụ mùa cà chua bội thu năm nay.
noun

Ví dụ :

Chợ nông sản của bác nông dân bày bán rất nhiều nông sản tươi ngon, bao gồm cà chua, xà lách và dâu tây.