Hình nền cho revelry
BeDict Logo

revelry

[ˈɹɛv.əɫ.ɹi]

Định nghĩa

noun

Sự vui chơi ồn ào, sự ăn mừng náo nhiệt.

Ví dụ :

Lễ đón giao thừa tràn ngập sự vui chơi ồn ào, mọi người cùng nhau nhảy múa, ca hát và cười nói.