BeDict Logo

covering

/ˈkʌvəɹɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho covering: Che chắn, bảo vệ, yểm trợ.
 - Image 1
covering: Che chắn, bảo vệ, yểm trợ.
 - Thumbnail 1
covering: Che chắn, bảo vệ, yểm trợ.
 - Thumbnail 2
verb

Người bảo vệ che chắn cổng trường, chĩa súng sẵn sàng để ngăn chặn bất kỳ kẻ xâm nhập nào.