noun🔗ShareNữ nhân viên bán hàng, người bán hàng (nữ). A woman whose occupation it is to sell things."The saleswoman at the bookstore helped my daughter find a good book for school. "Cô nhân viên bán hàng ở hiệu sách đã giúp con gái tôi tìm được một quyển sách hay cho việc học ở trường.personjobbusinesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc