Hình nền cho saleswoman
BeDict Logo

saleswoman

/ˈseɪlzˌwʊmən/ /ˈseɪlzˌwʊmən/

Định nghĩa

noun

Nữ nhân viên bán hàng, người bán hàng (nữ).

Ví dụ :

Cô nhân viên bán hàng ở hiệu sách đã giúp con gái tôi tìm được một quyển sách hay cho việc học ở trường.