Hình nền cho sculpting
BeDict Logo

sculpting

/ˈskʌlptɪŋ/ /ˈskʌlptɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Điêu khắc, tạc tượng.

Ví dụ :

Họ đã tạc một bức tượng từ đất sét.