BeDict Logo

sculpts

/skʌlpts/ /skʌlps/
Hình ảnh minh họa cho sculpts: Hình dạng điêu khắc, sự tạo hình.
 - Image 1
sculpts: Hình dạng điêu khắc, sự tạo hình.
 - Thumbnail 1
sculpts: Hình dạng điêu khắc, sự tạo hình.
 - Thumbnail 2
noun

Hình dạng điêu khắc, sự tạo hình.

Bàn xoay gốm giúp tạo ra những hình dạng điêu khắc trên đất sét, nặn thành bát và bình từ một cục đất.