BeDict Logo

selecting

/səˈlɛktɪŋ/ /sɪˈlɛktɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho selecting: Chọn lọc, truy xuất dữ liệu.
verb

Chọn lọc, truy xuất dữ liệu.

Lập trình viên đang chọn lọc (truy xuất) tất cả tên khách hàng từ cơ sở dữ liệu để tạo danh sách gửi thư.

Lập trình viên đang chọn lọc dữ liệu khách hàng từ cơ sở dữ liệu để tạo báo cáo doanh số.