Hình nền cho mailing
BeDict Logo

mailing

/ˈmeɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gửi qua bưu điện.

Ví dụ :

"My aunt is mailing a birthday card to my cousin. "
Dì của tôi đang gửi thiệp sinh nhật cho em họ tôi qua bưu điện.