

tabued
Định nghĩa
Từ liên quan
prohibited verb
/pɹəʊˈhɪbɪtɪd/ /pɹoʊˈhɪbɪtɪd/
Bị cấm, cấm, ngăn cấm, cấm đoán.
discussing verb
/dɪsˈkʌsɪŋ/
Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
"We are discussing the homework assignment in class. "
Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp.