adverb🔗ShareCông khai, thẳng thắn, minh bạch. In an open manner, visibly, not covertly."My sister openly shared her excitement about the upcoming concert with everyone at dinner. "Chị gái tôi đã công khai chia sẻ sự phấn khích của mình về buổi hòa nhạc sắp tới với mọi người trong bữa tối.attitudecharacterwaycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc