verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thảo luận, bàn luận, tranh luận. To converse or debate concerning a particular topic. Ví dụ : "We are discussing the homework assignment in class. " Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thảo luận, bàn luận, trao đổi. To communicate, tell, or disclose (information, a message, etc.). Ví dụ : "We are discussing the details of the upcoming project. " Chúng tôi đang thảo luận chi tiết về dự án sắp tới. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn luận, thảo luận. To break to pieces; to shatter. Ví dụ : "The powerful explosion was discussing the building into rubble. " Vụ nổ lớn xé toạc tòa nhà thành đống đổ nát. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn, thảo luận. To deal with, in eating or drinking; consume. Ví dụ : "The hikers were discussing their sandwiches and water after a long climb. " Sau một chặng leo dài, những người đi bộ đường dài vừa ăn vừa trò chuyện về bánh mì và nước uống của họ. food drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn, thảo luận, xem xét kỹ. To examine or search thoroughly; to exhaust a remedy against, as against a principal debtor before proceeding against the surety. Ví dụ : "The bank insisted on discussing all of the borrower's assets and attempting to seize them before pursuing the guarantor for the remaining debt. " Ngân hàng khăng khăng phải xem xét, tịch thu cạn kiệt toàn bộ tài sản của người vay rồi mới truy đòi người bảo lãnh số nợ còn lại. law business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tống khứ, Xua tan, Đẩy lùi. To drive away, disperse, shake off; said especially of tumors. Ví dụ : "The doctor is researching treatments for discussing the patient's benign tumor, hoping to eliminate it without surgery. " Bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị để đẩy lùi khối u lành tính của bệnh nhân, với hy vọng loại bỏ nó mà không cần phẫu thuật. medicine disease Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc