adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dày đặc, rậm rạp. In a thick manner. Ví dụ : "The snow fell thickly, covering the ground within minutes. " Tuyết rơi dày đặc, phủ kín mặt đất chỉ trong vài phút. way appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc