Hình nền cho snow
BeDict Logo

snow

/snəʊ/ /snoʊ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Sáng nay, một lớp tuyết dày bao phủ sân trường.
verb

Ví dụ :

Cô giáo đã dùng những hướng dẫn phức tạp để bịp bợm học sinh, khiến bài tập có vẻ khó hơn thực tế rất nhiều.