BeDict Logo

battle

/ˈbætəl/ /ˈbætl̩/
Hình ảnh minh họa cho battle: Trận đánh, cuộc chiến, giao tranh.
 - Image 1
battle: Trận đánh, cuộc chiến, giao tranh.
 - Thumbnail 1
battle: Trận đánh, cuộc chiến, giao tranh.
 - Thumbnail 2
noun

Trận đánh, cuộc chiến, giao tranh.

Trận chiến giữa đội bóng đá và đối thủ của họ diễn ra vô cùng căng thẳng, cả hai đội đều cống hiến hết mình.