Hình nền cho torsk
BeDict Logo

torsk

/tɔːrsk/

Định nghĩa

noun

Cá brôt, cá tuyết brot.

An edible fish, Brosme brosme.

Ví dụ :

Bà tôi đã nấu một món canh cá rất ngon bằng cá brôt bà mua tươi ở chợ.