adverb🔗ShareMột cách rõ ràng, công khai, dễ thấy. In a visible manner; openly."She was visibly nervous before her presentation, fidgeting with her hands. "Cô ấy lo lắng thấy rõ trước buổi thuyết trình, cứ bồn chồn nghịch tay.appearancewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc