verb🔗ShareBồn chồn, cựa quậy, ngọ nguậy. To wiggle or twitch; to move around nervously or idly."The boy was fidgeting in his chair during the long test because he was nervous. "Trong suốt bài kiểm tra dài, cậu bé cứ bồn chồn cựa quậy trên ghế vì lo lắng.bodymindactionsensationtendencyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, làm bồn chồn, gây bồn chồn. To cause to fidget; to make uneasy."The long silence before the exam results were announced was fidgeting the students. "Sự im lặng kéo dài trước khi công bố kết quả thi đã khiến các học sinh bồn chồn không yên.mindbodysensationactionemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBồn chồn, sự cựa quậy. A fidgety motion."The constant fidgeting of his hands during the test made it hard for me to concentrate. "Việc anh ta cứ bồn chồn cựa quậy tay liên tục trong lúc làm bài kiểm tra khiến tôi khó tập trung.bodymindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc