Hình nền cho rises
BeDict Logo

rises

/ˈɹaɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Nổi lên, tăng lên, trồi lên.

Ví dụ :

"The sun rises in the east every morning. "
Mặt trời mọc lên ở hướng đông mỗi buổi sáng.