Hình nền cho wafered
BeDict Logo

wafered

/ˈweɪ.fɚd/

Định nghĩa

verb

Dán bằng miếng xốp.

Ví dụ :

Cô ấy dán miếng xốp để đóng phong bì lại trước khi bỏ thư vào thùng thư.