

dropping
/ˈdɹɒpɪŋ/ /ˈdɹɑpɪŋ/






















verb
Bỏ, lờ đi, không để ý đến.





verb
Đánh rơi, bắt trượt.







verb
Tiền vệ cánh (fly-half) đã định ghi điểm nhưng đá hụt, và thay vì sút bóng qua khung thành, anh ta lại ghi bàn bằng cú đá bổng ra phía sau khung thành.






verb
Vì số lượng sinh viên đăng ký quá thấp, trường đại học sẽ bỏ lớp tiếng Pháp cơ bản vào học kỳ tới.


verb





verb







