Hình nền cho faucet
BeDict Logo

faucet

/ˈfɔːsɪt/ /ˈfɔsɪt/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"I turned the faucet to wash my hands. "
Tôi vặn vòi nước để rửa tay.
noun

Ví dụ :

Hệ thống "vòi tiền" của trò chơi đảm bảo người chơi không tích lũy quá nhiều tiền ảo, từ đó ngăn chặn lạm phát và giữ cho nền kinh tế trong game ổn định.