Hình nền cho leaky
BeDict Logo

leaky

/ˈliːki/

Định nghĩa

adjective

Bị rò rỉ, dột, hở.

Ví dụ :

Cái xô bị rò rỉ chỉ nhỏ giọt từng giọt một, nhưng khi tôi quay lại nhà thì nó đã vơi đi một nửa.