verb🔗ShareMơ màng, mơ mộng, đãng trí. To daydream."During the long meeting, Sarah started to woolgather about her upcoming vacation. "Trong cuộc họp dài lê thê, Sarah bắt đầu mơ màng về kỳ nghỉ sắp tới của mình.mindcharactersoulphilosophybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc