BeDict Logo

drifted

/ˈdɹɪftɪd/
Hình ảnh minh họa cho drifted: Trượt bánh, văng đuôi, drift.
verb

Tay đua xe điêu luyện drift chiếc xe quanh khúc cua gắt, giữ xe thăng bằng và kiểm soát được khi nó trượt ngang.