Hình nền cho goggles
BeDict Logo

goggles

/ˈɡɑ.ɡəlz/

Định nghĩa

noun

Kính bảo hộ, kính mắt bảo hộ.

Ví dụ :

"Goggles must be worn in the swimming pool."
Phải đeo kính bảo hộ khi ở trong hồ bơi.