noun🔗ShareSan (chữ cái Hy Lạp cổ). A letter of the Archaic Greek alphabet (uppercase Ϻ, lowercase ϻ) that came after pi and before qoppa.""My professor explained that the letter san used to appear in the ancient Greek alphabet between pi and qoppa, but it's no longer used in modern Greek." "Giáo sư của tôi giải thích rằng chữ san từng xuất hiện trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ, nằm giữa chữ pi và chữ qoppa, nhưng hiện tại nó không còn được sử dụng trong tiếng Hy Lạp hiện đại nữa.languagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà điều dưỡng, Trạm điều dưỡng. A sanatorium."After a severe bout of pneumonia, my grandfather spent several weeks in a san to regain his strength. "Sau một đợt viêm phổi nặng, ông tôi đã ở nhà điều dưỡng vài tuần để hồi phục sức khỏe.medicinebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc