

antihypertensives
Định nghĩa
Từ liên quan
pharmaceutical noun
/ˌfɑɹməˈs(j)utɪkl̩/ /ˌfɑː.məˈkjuː.tɪ.kl̩/
Dược phẩm, thuốc.
counteracts noun
/ˈkaʊntəræks/
Phản ứng ngược, hành động đáp trả.
hypertension noun
/ˌhaɪpərˈtenʃən/ /ˌhaɪpəˈtenʃən/
Cao huyết áp, tăng huyết áp.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/