Hình nền cho delivered
BeDict Logo

delivered

/dɪˈlɪv.əd/ /dɪˈlɪv.ɚd/

Định nghĩa

verb

Giải thoát, cứu thoát.

Ví dụ :

Giải thoát một người bị giam cầm khỏi nhà tù.