BeDict Logo

actors

/ˈæktərz/ /ˈæktɚz/
Hình ảnh minh họa cho actors: Tác nhân, người thi hành.
noun

Tác nhân, người thi hành.

Để đối phó với chi phí điện leo thang, các tác nhân trong hội đồng thành phố đang cân nhắc một chính sách mới để khuyến khích việc lắp đặt tấm năng lượng mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho actors: Tác nhân, chủ thể.
noun

Trong câu "Con chó đuổi theo quả bóng," cả con chó và quả bóng đều là tác nhân/chủ thể vì chúng đều tham gia vào hành động.